bulong đầu tròn cổ vuông
Ống Inox (60,33 x 2,769 x 6000)mm
Láp Inox 403 Phi 89mm
Tấm Inox 201 165mm
Inox Lục Giác 303 Phi 3
Tấm Inox 303 8.0mm
Láp Inox 316 Phi 141mm
Láp Inox 329 Phi 51mm
Tấm Inox 316 130mm
Láp Inox 304 Phi 38mm
Nhôm 5754
Lục Giác Nhôm 2080
Ống Nhôm 1050 Phi 62
Láp Nhôm 5052 Phi 124
Láp Nhôm 1050 Phi 17
Ống Nhôm Phi 225
Láp Nhôm 7075 Phi 205
Láp Nhôm 5052 Phi 56
Láp Nhôm 1050 Phi 102
Ống Nhôm 5052 Phi 65
Thép 1.0375
Thép 1.7231
Thép EN-GJMB-700-2
Thép 1.0879
Thép HS2-9-2
Thép SUM41
Thép GX2CrNiMoN22-5-3
Thép SM490 Thép Tiêu Chuẩn JIS – Nhật Bản
Thép 1.0312
Thép 28Cr4
Đồng Hợp Kim CuPb10Sn10
Đồng Hợp Kim CuZn35Pb1
Đồng Hợp Kim CZ106
Đồng Hợp Kim GB-CuZn37Al1
Đồng Hợp Kim G-CuZn15
Đồng Hợp Kim GZ-CuSn12Pb
Đồng Hợp Kim PB1
Đồng PB104
Đồng Tiêu Chuẩn ISO NiCu30
Hợp Kim Đồng – Kẽm Astm, Aisi, Uns C26800
Titan 5Al-2.5Sn
Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Tấm Titan Grades 2
Ống Titan Grades 23
Láp Titan Gr7
Hợp Kim Titan
Cuộn Titan Grades 7
Tấm Titan Gr3
Ống Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Titan
Sanicro 25
Haynes X750
Vascomax C300
Hastelloy X
Altemp 625
Cuộn Sanicro 25
Cuộn Haynes X750
Cuộn Vascomax C300
Tấm Hastelloy X
Tấm Altemp 625
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?