Tấm Inox 430 0.80mm
Ống Inox (127,0 x 9,017 x 6000)mm
Dây Inox 410 0,06mm
Cuộn Inox 310s 1.4mm
Láp Inox 430 Phi 79mm
Ống Inox (101,6 x 18 x 6000) mm
Láp Inox 416 Phi 6,8mm
Cuộn Inox 409 0.45mm
Ống Inox (457,2 x 16 x 6000)mm
Cuộn Inox 201 0.65mm
Láp Nhôm 5052 Phi 470
Láp Nhôm 6063 Phi 220
Ống Nhôm 6061 Phi 245
Láp Nhôm 5083
Láp Nhôm 6063 Phi 200
nhôm hộp sơn tĩnh điện
Láp Nhôm 1050 Phi 47
Láp Nhôm 7075 Phi 8
nhôm hộp chữ nhật
Cuộn Nhôm 2198
Thép STB410 – Bảng Giá Chi Tiết
Thép 90MnCrV8 Thép Tiêu Chuẩn ISO
Thép STFA12
Thép X5CrNi18-10
Thép STH11
Thép FeE355KTN Thép Tiêu Chuẩn EN, EU – Châu Âu
Thép 10F1 Thép Tiêu Chuẩn AFNOR – Pháp
Thép 1.5714
Thép FeE355TM Thép Tiêu Chuẩn UNI – Italy
Láp Thép S55CM
Láp Đồng Thau
Lá Căn Đồng Đỏ 3.7mm
Đồng 2028
Lá Căn Đồng Đỏ 6.9mm
Đồng 20937
Lá Căn Đồng Thau 0.01mm
Đồng C11907
Lá Căn Đồng Thau 0.33mm
Đồng C2800
Lá Căn Đồng Thau 0.65mm
Titan Grades 4
Titan Gr4
Cuộn Hợp Kim Titan Giá Rẻ
Ống Titan Grades 3
Láp Titan 5Al-2.5Sn
Titan Gr5
Cuộn Titan
Tấm Titan Grades 11
Ống Titan Gr4
Láp Hợp Kim Titan Giá Rẻ
Láp Nilo 6Pernifer 6
Sandvik Grade Alloys
Nickelvac 400
Nickelvac 625,
Hastelloy C276
Nilo 6Pernifer 6
Cuộn Sandvik Grade Alloys
Cuộn Nickelvac 400
Cuộn Nickelvac 625,
Tấm Hastelloy C276
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?