Ống Inox (273,0 x 12 x 6000)mm
Láp Inox 347 Phi 51mm
Bảng Giá Inox Hộp 40X80
Lục Giác Inox 316 Phi 4
Vuông Đặc Inox 303 48mm
Láp Inox 201 Phi 118mm
Láp Inox 416 Phi 500mm
Tấm Inox 309 90mm
Tấm Inox 410 4.0mm
Láp Inox 303 Phi 155mm
Cuộn Nhôm 4007
Tấm Nhôm 7.0mm
Láp Nhôm Phi 360
gia nhom hop
Láp Nhôm 6063 Phi 108
Ống Nhôm 6061 Phi 10
Lục Giác Nhôm 2397
Láp Nhôm Phi 55
Ống Nhôm 6061 Phi 345
Láp Nhôm Phi 93
Thép H20N12S2 Thép Tiêu Chuẩn PN – Ba Lan
Thép S420G2
Thép 708A25 Thép Tiêu Chuẩn BS – Anh
Bảng Giá Thép SCM445H
Thép SM400A – Bảng Giá Chi Tiết
Thép 1.4306
Thép 1.0456
Thép 0Cr13 Thép Tiêu Chuẩn GB – Trung Quốc
Thép FCLE1
Thép Z21CDV12 Thép Tiêu Chuẩn AFNOR – Pháp
Hợp Kim Đồng – Kẽm Astm, Aisi, Uns C24000
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN 2,0402
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CuZn33
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS C2801
Cuộn Đồng 0.24mm
Tấm Đồng 0.16mm
Tấm Đồng 3.5mm
Tấm Đồng 44mm
Ống Đồng Phi 13
Ống Đồng Phi 45
Titan Grades 12
Titan Gr12
Tấm Titan
Ống Titan Grades 11
Láp Titan Gr4
Titan Gr23
Cuộn Titan Grades 4
Tấm Titan Gr1
Ống Titan Gr12
Titan Hợp Kim
Hastelloy B2
Chornin 625
Nicrofer 5716
Inconel 617
Ferrochronin 600
Cuộn Hastelloy B2
Cuộn Chornin 625
Cuộn Nicrofer 5716
Tấm Inconel 617
Tấm Ferrochronin 600
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?