Dây Inox 430 3,6mm
Cuộn Inox 321 1.2mm
Dây Xích Inox 304
Inox Lục Giác 316 Phi 6
Ống Inox (273,0 x 21,41 x 6000)mm
Láp Inox 310s Phi 23mm
Láp Inox 416 Phi 3,4mm
Láp Inox 309 Phi 108mm
Láp Inox 314 Phi 290mm
Láp Inox 410 Phi 190mm
Ống Nhôm Phi 420
Ống Nhôm 2094
Ống Nhôm 5052 Phi 355
Cuộn Nhôm 2094
Láp Nhôm 6063 Phi 198
Láp Nhôm 5052 Phi 128
Ống Nhôm 1050 Phi 255
Ống Nhôm 5052 Phi 97
Ống Nhôm 8091
Ống Nhôm 7075 Phi 65
Thép Tấm SLA325B
Thép X5CrNiMo17-12-2
Thép X2CrNiMo18-15-4
Thép G34CrMo4
Thép 1.0511
Thép 1.4432
Thép X10CrAlSi25
Thép CS70 Thép Tiêu Chuẩn BS – Anh
Giá Thép Đặc SCM435TK
Thép S355G15
Hợp Kim Đồng – Kẽm Astm, Aisi, Uns C24000
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN 2,0402
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CuZn33
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS C2801
Cuộn Đồng 0.24mm
Tấm Đồng 0.16mm
Tấm Đồng 3.5mm
Tấm Đồng 44mm
Ống Đồng Phi 13
Ống Đồng Phi 45
Titan Grades 12
Titan Gr12
Tấm Titan
Ống Titan Grades 11
Láp Titan Gr4
Titan Gr23
Cuộn Titan Grades 4
Tấm Titan Gr1
Ống Titan Gr12
Titan Hợp Kim
Hastelloy B2
Chornin 625
Nicrofer 5716
Inconel 617
Ferrochronin 600
Cuộn Hastelloy B2
Cuộn Chornin 625
Cuộn Nicrofer 5716
Tấm Inconel 617
Tấm Ferrochronin 600
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?