Dây Inox 310s 1,5mm
Láp Inox 309 Phi 420mm
Láp Inox 416 Phi 9,0mm
Lục Giác Inox 303 Phi 38
Tấm Inox 303 0.60mm
Ống Inox (508,0 x 20,62 x 6000)mm
Shim Chêm Inox 302 0,14mm
Ống Inox (48,26 x 2,769 x 6000) mm
Tấm Inox 309 1.4mm
Shim Chêm Inox 316 0,21mm
Cuộn Nhôm 8090
Lục Giác Nhôm 2095
Láp Tròn Đặc Nhôm Phi 1000
Láp Nhôm 5052 Phi 80
Ống Nhôm 6162
Cuộn Nhôm 6951
Lục Giác Nhôm Phi 7
Láp Nhôm 5052 Phi 54
Tấm Nhôm 3102
Cuộn Nhôm 1.2mm
Thép Tấm FCMP700-2 – Bảng Giá Chi Tiết
Thép 164-400B-LT20 Thép Tiêu Chuẩn BS – Anh
Thép Tấm SUSY16-8-2
Thép AISI, ASTM, UNS A242Gr.1 Thép Tiêu Chuẩn Mỹ
Láp Thép SCPL21
Thép 15HM Thép Tiêu Chuẩn PN – Ba Lan
Thép 39NiCrMo3
Thép Tấm FCMW400-5
Thép 1.0539
Thép X1NiCrMoCu25-20-5
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN CuZn39Pb0.5
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CW607N
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS HBsC4
Cuộn Đồng 1.0mm
Tấm Đồng 0.60mm
Tấm Đồng 16mm
Tấm Đồng 115mm
Ống Đồng Phi 29
Ống Đồng Phi 61
Ống Đồng Phi 93
Titan Grades 2
Cuộn Titan Grades 23
Tấm Titan Gr7
Láp Titan Hợp Kim
Titan Grades 3
Titan Gr3
Cuộn Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Ống Titan Grades 2
Láp Titan Grades 23
Titan Gr4
Inconel 617
Ferrochronin 600
Hastelloy B2
Chornin 625
Nicrofer 5716
Cuộn Inconel 617
Cuộn Ferrochronin 600
Tấm Hastelloy B2
Tấm Chornin 625
Tấm Nicrofer 5716
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?