Lá Căn Inox 301 48mm
Cuộn Inox 12mm
Tấm Inox 436 0.07mm
Láp Inox 329 Phi 78mm
Lá Căn Inox 316 0,19mm
Ống Inox DN125/SCHXXS
Ống Inox (355,6 x 19,05 x 6000) mm
Láp Inox 316 Phi 113mm
Láp Inox 410 Phi 149mm
Cuộn Inox 0.05mm
Ống Nhôm 3003
Láp Tròn Đặc Nhôm Phi 460
Ống Nhôm 6061 Phi 550
Ống Nhôm 6061 Phi 79
Ống Nhôm 1050 Phi 13
Láp Nhôm 1050 Phi 27
Láp Nhôm 7075 Phi 25
Láp Nhôm 7075 Phi 13
Nhôm 1100
Ống Nhôm Phi 29
Thép SCM822 – Bảng Giá Chi Tiết
Thép SUSY316L – Bảng Giá Chi Tiết
Bảng Giá Thép SCM415
Láp Thép SG365
Thép 1.883
Thép C105E2U Thép Tiêu Chuẩn AFNOR – Pháp
Thép 080M40 Thép Tiêu Chuẩn BS – Anh
Thép X6CrNi25-20
Thép 1.4713
Thép Trục Đặc SCM822
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN 2,047
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CuZn37AI1-C
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS C3561
Cuộn Đồng 0.30mm
Tấm Đồng 0.18mm
Tấm Đồng 4.5mm
Tấm Đồng 48mm
Ống Đồng Phi 15
Ống Đồng Phi 47
Ống Đồng Phi 79
Titan 5Al-2.5Sn
Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Tấm Titan Grades 2
Ống Titan Grades 23
Láp Titan Gr7
Hợp Kim Titan
Cuộn Titan Grades 7
Tấm Titan Gr3
Ống Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Titan
Sanicro 25
Haynes X750
Vascomax C300
Hastelloy X
Altemp 625
Cuộn Sanicro 25
Cuộn Haynes X750
Cuộn Vascomax C300
Tấm Hastelloy X
Tấm Altemp 625
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?