Inox Lục Giác 316 Phi 14
Láp Inox 329 Phi 7,5mm
Láp Inox 347 Phi 38mm
Lục Giác Inox 316 Phi 22
Láp Inox 420 Phi 140mm
Ống Inox (273,0 x 22 x 6000) mm
Láp Inox 416 Phi 3,0mm
Tấm Inox 631 1.6mm
Láp Inox 201 Phi 104mm
Láp Inox 631 Phi 75mm
Láp Nhôm 6061 Phi 174
Láp Tròn Đặc Nhôm Phi 55
Láp Nhôm 5052 Phi 120
Láp Tròn Đặc Nhôm Phi 41
Dây Nhôm 2099
Nhôm 6063A
Cuộn Nhôm 1441
Ống Nhôm 1050 Phi 104
Ống Nhôm 8030
Ống Nhôm 1050 Phi 320
Thép 1.4435
Bảng Giá Thép SCM435
Thép 1.4462
Thép EN-GJS-HB150
Bảng Giá Thép SCM415H
Thép 1.4432
Thép FeE420KGTM Thép Tiêu Chuẩn EN, EU – Châu Âu
Thép M165-35S
Thép 1.4031
Thép STAM500H – Bảng Giá Chi Tiết
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN CuZn39Pb0.5
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CW607N
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS HBsC4
Cuộn Đồng 1.0mm
Tấm Đồng 0.60mm
Tấm Đồng 16mm
Tấm Đồng 115mm
Ống Đồng Phi 29
Ống Đồng Phi 61
Ống Đồng Phi 93
Titan Grades 2
Cuộn Titan Grades 23
Tấm Titan Gr7
Láp Titan Hợp Kim
Titan Grades 3
Titan Gr3
Cuộn Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Ống Titan Grades 2
Láp Titan Grades 23
Titan Gr4
Inconel 617
Ferrochronin 600
Hastelloy B2
Chornin 625
Nicrofer 5716
Cuộn Inconel 617
Cuộn Ferrochronin 600
Tấm Hastelloy B2
Tấm Chornin 625
Tấm Nicrofer 5716
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?