Ống Inox (127,0 x 35 x 6000)mm
Tấm Inox 630 65mm
Vuông Đặc Inox 4mm
bu lông lục giác chìm m8
Ống Inox (33,40 x 1,651 x 6000)mm
Tấm Inox 347 250mm
Ống Inox (88,90 x 7,620 x 6000)mm
Cuộn Inox 316 1.0mm
Dây Xích Inox 316 18mm
Tấm Inox 420J2 1.4mm
Ống Nhôm 7075 Phi 120
Tấm Nhôm 6151
Ống Nhôm 6061 Phi 80
Láp Nhôm 7075 Phi 132
Ống Nhôm 1050 Phi 2
Láp Nhôm 6063 Phi 168
Láp Nhôm Phi 39
Láp Nhôm 7075 Phi 73
Tấm Nhôm 185mm
Láp Nhôm Phi 23
Thép SUS430
Thép Tấm SLA365 – Bảng Giá Chi Tiết
Láp Thép SKD5
Thép X25CrMnNiN25-9-7
Thép Tấm SCM425RCH
Thép SUP10-CSP – Bảng Giá Chi Tiết
Thép 1.2067
Thép X6CrNi25-20 Thép Tiêu Chuẩn UNI – Italy
Thép SPCC – Bảng Giá Chi Tiết
Thép 34CrMoS4 Thép Tiêu Chuẩn ISO
Đồng Hợp Kim GD-CuZn15Si4
Đồng Hợp Kim L68
Đồng Hợp Kim P-CuZn35Pb2
Đồng Tiêu Chuẩn Đức 2,0742
Đồng Tiêu Chuẩn MỸ C70600
Hợp Kim Đồng – Kẽm Astm, Aisi, Uns C44300
Hợp Kim Đồng – Kẽm DIN CuZn36Pb1.5
Hợp Kim Đồng – Kẽm EN CW506L
Hợp Kim Đồng – Kẽm JIS H5102/class3
Cuộn Đồng 0.80mm
Titan Hợp Kim
Cuộn Titan Grades 5
Tấm Titan Gr2
Ống Titan Gr23
Hợp Kim Titan
Titan Grades 23
Cuộn Titan Gr7
Ống Titan Hợp Kim
Láp Titan Grades 5
Titan 5Al-2.5Sn
Hastelloy C276
Nilo 6Pernifer 6
Sandvik Grade Alloys
Nickelvac 400
Nickelvac 625,
Cuộn Hastelloy C276
Cuộn Nilo 6Pernifer 6
Tấm Sandvik Grade Alloys
Tấm Nickelvac 400
Tấm Nickelvac 625,
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?