Tấm Inox 329 26mm
Tấm Inox 304 42mm
Dây Inox 430 0,15mm
Ống Inox (60,33 x 12 x 6000) mm
Tấm Inox 316 110mm
Tấm Inox 347 0.17mm
Láp Inox 309 Phi 210mm
Inox Lục Giác 316 Phi 17
Tấm Inox 403 38mm
Tấm Inox 630 1.4mm
Láp Nhôm 1050 Phi 184
Láp Nhôm Phi 7
Láp Nhôm 5052 Phi 440
Cuộn Nhôm 1145
Lục Giác Nhôm 8014
Ống Nhôm 1050 Phi 49
báo giá nhôm hộp 50×100
Lục Giác Nhôm 5252
Dây Nhôm 9 mm
Ống Nhôm 6061 Phi 350
Thép Tấm S40C
Thép 1.0487
Thép AISI, ASTM, UNS SAE1010 Thép Tiêu Chuẩn Mỹ
Thép SUS317J2 – Bảng Giá Chi Tiết
Thép X6Cr17
Thép Tấm SUS316TBS – Bảng Giá Chi Tiết
Thép SUJ5
Thép X2NiCrAlTi32-20
Thép 1.7362
Thép FCMW380-7 – Bảng Giá Chi Tiết
Đồng Hợp Kim CuPb10Sn10
Đồng Hợp Kim CuZn35Pb1
Đồng Hợp Kim CZ106
Đồng Hợp Kim GB-CuZn37Al1
Đồng Hợp Kim G-CuZn15
Đồng Hợp Kim GZ-CuSn12Pb
Đồng Hợp Kim PB1
Đồng PB104
Đồng Tiêu Chuẩn ISO NiCu30
Hợp Kim Đồng – Kẽm Astm, Aisi, Uns C26800
Titan 5Al-2.5Sn
Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Tấm Titan Grades 2
Ống Titan Grades 23
Láp Titan Gr7
Hợp Kim Titan
Cuộn Titan Grades 7
Tấm Titan Gr3
Ống Titan Hợp Kim Giá Rẻ
Titan
Sanicro 25
Haynes X750
Vascomax C300
Hastelloy X
Altemp 625
Cuộn Sanicro 25
Cuộn Haynes X750
Cuộn Vascomax C300
Tấm Hastelloy X
Tấm Altemp 625
Username or email address *Required
Password *Required
Remember me Log in
Lost your password?